Chuyển đến nội dung
Tài khoản

Hoán đổi Gram (prev. Toncoin) (GRAM) sang Unibase (UB)

Nếu bạn đang tìm cách trao đổi Gram (prev. Toncoin) sang Unibase, bạn đã đến đúng nơi rồi! Sứ mệnh của chúng tôi tại SwapSpace là cung cấp cho bạn nhiều lựa chọn trao đổi từ các đối tác, giúp bạn so sánh các đề nghị và chọn lựa dịch vụ trao đổi tiền điện tử phù hợp với nhu cầu của mình. Trên trang này, bạn có thể tìm hiểu thêm về các đồng tiền điện tử của mình, xem sự thay đổi giá của cặp GRAM/UB, thử các cặp trao đổi tiền điện tử của chúng tôi và thực hiện giao dịch ngay — không cần phải rời khỏi trang này!

Biểu đồ giá trực tiếp GRAM sang UB

Cả giá GRAM và UB đều khá biến động. Bạn có thể xem lịch sử biến động giá trong biểu đồ giá tiền điện tử bên dưới để giúp bạn đưa ra quyết định tốt nhất khi cân nhắc mua tiền điện tử.

Giá hiện tại của GRAM trong UB là 10,55761.

Dữ liệu thị trường Gram (prev. Toncoin) và Unibase

GRAM

Giá GRAM

1,18763 US$

Biến động giá 24h

2,2%

Khối lượng 24h

70,45 Tr US$

Vốn hóa thị trường

3,37 T US$

Nguồn cung lưu hành

2,84 tỷ GRAM

UB

Giá UB

0,11249 US$

Biến động giá 24h

7%

Khối lượng 24h

3.824.715 US$

Vốn hóa thị trường

281,23 Tr US$

Nguồn cung lưu hành

2,5 tỷ UB

Cập nhật lần cuối:

Hoán đổi chuỗi chéo từ GRAM sang UB

Tỷ giá chuyển đổi GRAM sang UB

Tỷ giá từ CoinMarketCap cập nhật lúc

Chuyển đổi GRAM sang UB

GRAM

GRAM

UB

UB

1 GRAM

10,5677 UB

Trao đổi

2 GRAM

21,1353 UB

Trao đổi

3 GRAM

31,703 UB

Trao đổi

5 GRAM

52,8383 UB

Trao đổi

10 GRAM

105,677 UB

Trao đổi

50 GRAM

528,383 UB

Trao đổi

100 GRAM

1056,77 UB

Trao đổi

500 GRAM

5283,83 UB

Trao đổi

1000 GRAM

10567,7 UB

Trao đổi

10000 GRAM

105676,7 UB

Trao đổi
GRAM

1

GRAM

UB

10,5677

UB

Trao đổi
GRAM

2

GRAM

UB

21,1353

UB

Trao đổi
GRAM

3

GRAM

UB

31,703

UB

Trao đổi
GRAM

5

GRAM

UB

52,8383

UB

Trao đổi
GRAM

10

GRAM

UB

105,677

UB

Trao đổi
GRAM

50

GRAM

UB

528,383

UB

Trao đổi
GRAM

100

GRAM

UB

1056,77

UB

Trao đổi
GRAM

500

GRAM

UB

5283,83

UB

Trao đổi
GRAM

1000

GRAM

UB

10567,7

UB

Trao đổi
GRAM

10000

GRAM

UB

105676,7

UB

Trao đổi

Chuyển đổi UB sang GRAM

UB

UB

GRAM

GRAM

10 UB

0,946283 GRAM

Trao đổi

20 UB

1,89257 GRAM

Trao đổi

30 UB

2,83885 GRAM

Trao đổi

50 UB

4,73141 GRAM

Trao đổi

100 UB

9,4628 GRAM

Trao đổi

500 UB

47,3141 GRAM

Trao đổi

1000 UB

94,6283 GRAM

Trao đổi

5000 UB

473,141 GRAM

Trao đổi

10000 UB

946,283 GRAM

Trao đổi

100000 UB

9462,83 GRAM

Trao đổi
UB

10

UB

GRAM

0,946283

GRAM

Trao đổi
UB

20

UB

GRAM

1,89257

GRAM

Trao đổi
UB

30

UB

GRAM

2,83885

GRAM

Trao đổi
UB

50

UB

GRAM

4,73141

GRAM

Trao đổi
UB

100

UB

GRAM

9,4628

GRAM

Trao đổi
UB

500

UB

GRAM

47,3141

GRAM

Trao đổi
UB

1000

UB

GRAM

94,6283

GRAM

Trao đổi
UB

5000

UB

GRAM

473,141

GRAM

Trao đổi
UB

10000

UB

GRAM

946,283

GRAM

Trao đổi
UB

100000

UB

GRAM

9462,83

GRAM

Trao đổi

Cách đổi GRAM và UB trên SwapSpace

Chọn tỷ giá tốt nhất

Duyệt các đề nghị từ đối tác của chúng tôi và chọn lựa chọn phù hợp nhất với bạn. Bạn có thể sắp xếp danh sách theo mức độ liên quan, tỷ giá hoặc thời gian giao dịch ước tính (ETA) để nhanh chóng tìm ra phương án phù hợp. Với mỗi đề nghị, bạn cũng có thể xem khả năng cần xác minh trước khi tiếp tục. Khi đã chọn được phương án phù hợp, chỉ cần nhấn "Trao đổi" để tiếp tục.

Nhập thông tin

Điền vào trường "Nhập địa chỉ người nhận" địa chỉ đích UB, và thêm địa chỉ hoàn tiền cho GRAM nếu muốn. Nếu cần, bạn có thể nhấn nút "Kết nối ví" để liên kết wallet và đơn giản hóa quá trình trao đổi (xem thêm trong FAQ của chúng tôi). Hãy kiểm tra kỹ thông tin rồi nhấn "Tiếp theo".

Chuyển tiền

Sử dụng wallet bạn chọn để gửi GRAM đến địa chỉ hiển thị trên màn hình. Bạn có thể dùng mã QR để tăng tốc quá trình. Bạn cũng có thể nhấn nút "Kết nối ví" để liên kết trực tiếp một wallet tương thích. Ngay khi đối tác của chúng tôi nhận được GRAM của bạn, quá trình trao đổi sẽ tiếp tục.

Nhận coin

Chờ tiền vào ví. Kiểm tra trạng thái trên Swap Tracker. Có vấn đề thì liên hệ hỗ trợ.

FAQ